TMT Captain T200 thùng kín là dòng xe tải nhẹ linh hoạt, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị và tuyến ngắn. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển trong các cung đường hẹp, xe đặc biệt phù hợp cho các đơn vị giao hàng, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, và hộ kinh doanh cá thể.
Xe được trang bị động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, kết hợp cùng thùng kín chống thấm, chịu lực tốt, giúp bảo vệ hàng hóa tối ưu dưới mọi điều kiện thời tiết. Nội thất tiện nghi, dễ sử dụng, cùng hệ thống treo và khung gầm chắc chắn mang lại trải nghiệm vận hành an toàn và ổn định.
Với giá thành hợp lý, chi phí vận hành thấp và hiệu suất cao, Captain T200 là lựa chọn đáng tin cậy cho khách hàng đang tìm kiếm một chiếc xe tải nhỏ – bền – hiệu quả.
NGOẠI THẤT XE TẢI TMT CAPTAIN T200 THÙNG KÍN
Xe tải TMT Captain T200 thùng kín được thiết kế với ngoại thất nhỏ gọn nhưng đầy mạnh mẽ và thực dụng, phù hợp với nhu cầu vận tải linh hoạt trong đô thị, khu công nghiệp và các tuyến giao hàng ngắn.
1. Cabin nhỏ gọn – kiểu dáng hiện đại, khí động học:
Phần đầu xe được thiết kế bo tròn, giảm tối đa sức cản gió, giúp tiết kiệm nhiên liệu khi vận hành. Mặt ca-lăng đơn giản nhưng tinh tế, kết hợp logo TMT nổi bật ở chính giữa tạo nên điểm nhấn thương hiệu. Kính chắn gió lớn, góc nghiêng rộng mang lại tầm quan sát bao quát cho người lái.
2. Cụm đèn trước – chiếu sáng mạnh, an toàn:
Trang bị đèn pha halogen công suất cao, đi kèm xi-nhan rẽ và đèn định vị rõ ràng. Hệ thống đèn thiết kế góc chiếu rộng, giúp tài xế quan sát tốt vào ban đêm hoặc trong điều kiện sương mù, mưa lớn.
3. Gương chiếu hậu – thiết kế chống rung, quan sát tối ưu:
Cặp gương chiếu hậu bản lớn, lắp đặt trên tay đỡ chắc chắn, hạn chế rung lắc khi xe di chuyển trên đường xấu. Gương có thể điều chỉnh linh hoạt, giúp tài xế kiểm soát tốt hai bên hông và phía sau xe, tăng độ an toàn khi chuyển làn hay lùi xe.
4. Khung sườn và chassis chắc chắn – chịu tải tốt:
Cấu trúc chassis được làm từ thép dập nguội cường lực, có khả năng chịu tải cao và chống vặn xoắn tốt. Toàn bộ khung được sơn chống gỉ tĩnh điện, kéo dài tuổi thọ và hạn chế ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
5. Thùng kín – bảo vệ hàng hóa tối ưu:
Phần thùng được đóng bằng tôn kẽm mạ kẽm hoặc inox, với kết cấu kín 100% giúp chống thấm nước và ngăn bụi hiệu quả. Cửa sau mở hai cánh dạng bản lề chắc chắn, có khóa an toàn. Ngoài ra, có thể tùy chọn cửa hông tiện lợi cho việc lấy hàng nhanh tại các điểm giao. Sàn thùng được dập sóng chống trượt, hạn chế hàng hóa xê dịch khi xe vận hành.
6. Màu sơn và hoàn thiện – bền đẹp với thời gian:
Lớp sơn xe được phủ bằng công nghệ sơn tĩnh điện hiện đại, tạo độ bóng cao, chống phai màu và bong tróc dưới nắng mưa. Xe có nhiều lựa chọn màu như trắng, bạc, xanh dương,… phù hợp với nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp.
NỘI THẤT XE TẢI TMT CAPTAIN T200 THÙNG KÍN
Không chỉ được thiết kế để vận hành linh hoạt trong điều kiện đô thị, Captain T200 còn mang đến không gian nội thất tiện nghi, thoải mái, đáp ứng đầy đủ nhu cầu của tài xế trong những chuyến đi dài hoặc hoạt động giao hàng liên tục trong ngày.
1. Khoang cabin rộng rãi – dễ chịu cho người lái và phụ xe
Cabin của T200 được bố trí khoa học với không gian vừa đủ cho 2–3 người. Kính lái bản lớn, trần cabin cao và tầm nhìn rộng giúp tài xế dễ quan sát, hạn chế điểm mù, tăng độ an toàn khi vận hành trong khu vực đô thị đông đúc.
2. Ghế ngồi êm ái – hỗ trợ tư thế ngồi chuẩn
Ghế được bọc nỉ hoặc da công nghiệp tùy phiên bản, có độ đàn hồi tốt, hỗ trợ lưng và đùi, giúp tài xế ít bị mỏi lưng khi di chuyển đường dài. Ghế lái có thể điều chỉnh trượt tiến – lùi để phù hợp chiều cao người sử dụng.
3. Vô lăng trợ lực nhẹ – dễ thao tác, an toàn
Trang bị vô lăng 2 chấu trợ lực cơ hoặc tùy chọn trợ lực thủy lực, giúp xoay trở nhẹ nhàng, giảm mỏi vai khi phải điều khiển nhiều giờ liên tục. Vô lăng được thiết kế vừa tay, bọc cao su chống trơn trượt, mang lại cảm giác lái chính xác.
4. Bảng đồng hồ trung tâm – dễ nhìn, trực quan
Cụm đồng hồ analog hiển thị đầy đủ các thông số: tốc độ, vòng tua, mức nhiên liệu, nhiệt độ nước làm mát và các đèn cảnh báo. Màu nền dịu mắt, hiển thị rõ ngay cả trong điều kiện thiếu sáng.
5. Hệ thống giải trí và điều hòa – đầy đủ tiện nghi cơ bản
Xe được trang bị radio/FM, cổng USB, đầu phát MP3, giúp giải trí nhẹ nhàng trong khi vận hành. Hệ thống điều hòa 2 chiều có công suất làm mát tốt, cửa gió bố trí hợp lý giúp phân phối không khí đều khắp cabin – rất cần thiết trong thời tiết nóng ẩm của Việt Nam.
6. Hộc chứa đồ và bố trí tiện ích
Captain T200 có nhiều hộc chứa đồ tiện lợi: trên taplo, hộc cửa xe, khu vực giữa hai ghế. Các công tắc điều khiển được bố trí hợp lý, dễ thao tác kể cả khi đang lái. Ngoài ra, còn có giá để ly nước và móc treo đồ phục vụ cho các nhu cầu thiết thực hàng ngày của tài xế.
ĐỘNG CƠ VÀ HIỆU SUẤT VẬN HÀNH XE TẢI TMT CAPTAIN T200 THÙNG KÍN
TMT Captain T200 thùng kín được trang bị hệ thống động cơ đáng tin cậy, vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng tốt các yêu cầu chuyên chở hàng hóa nhẹ trong môi trường đô thị hoặc liên tỉnh.
1. Động cơ xăng hoặc diesel – linh hoạt tùy chọn theo nhu cầu
Captain T200 có hai phiên bản động cơ phổ biến:
Động cơ xăng DLCG14 (4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước)
Dung tích xi-lanh: 1.341 cm³
Công suất tối đa: 67 kW tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 120 Nm tại 3000–4000 vòng/phút
Ưu điểm: khởi động nhanh, vận hành êm ái, phù hợp cho giao hàng nội thành.
Động cơ diesel ISUZU JE493 (trên phiên bản nâng cấp)
Dung tích xi-lanh: 2.771 cm³
Công suất: 78 kW tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn: 220 Nm tại 2000–2200 vòng/phút
Ưu điểm: tiết kiệm nhiên liệu, lực kéo mạnh mẽ, phù hợp chở nặng, đường dốc.
2. Hộp số 5 cấp – vận hành mượt mà
Xe được trang bị hộp số 5 số tiến + 1 số lùi, cơ khí đồng tốc, giúp sang số dễ dàng, vào số chính xác. Tỷ số truyền được tính toán phù hợp cho xe tải nhẹ, giúp xe có khả năng tăng tốc tốt ở chặng ngắn và tiết kiệm nhiên liệu trên đường dài.
3. Hệ thống truyền động cầu sau – bám đường tốt, ổn định khi tải nặng
Captain T200 sử dụng hệ dẫn động cầu sau (RWD), kết hợp với bộ lốp tải lớn và hệ thống nhíp sau 2 tầng, cho khả năng chịu tải cao và di chuyển ổn định trên nhiều địa hình.
4. Hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu thấp – tiết kiệm chi phí vận hành
Với tải trọng từ 990–1.490 kg, mức tiêu hao nhiên liệu của xe chỉ khoảng:
7.0–7.5 lít/100km đối với bản xăng
6.5–7.0 lít/100km đối với bản diesel
Đây là mức tiêu thụ hợp lý, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận chuyển hằng ngày.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI TMT CAPTAIN T200 THÙNG KÍN
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên xe | TMT Captain T200 Thùng Kín |
| Nhà sản xuất | TMT Motors |
| Loại thùng | Thùng kín (inox hoặc tôn kẽm, phủ sơn tĩnh điện) |
| Kiểu cabin | Cabin đơn, 2–3 chỗ ngồi |
| Động cơ (xăng) | DLCG14 – 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước |
| Dung tích xi-lanh (xăng) | 1.341 cm³ |
| Công suất tối đa (xăng) | 67 kW / 6000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại (xăng) | 120 Nm / 3000–4000 vòng/phút |
| Động cơ (diesel – tùy phiên bản) | ISUZU JE493 |
| Dung tích xi-lanh (diesel) | 2.771 cm³ |
| Công suất tối đa (diesel) | 78 kW / 3600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại (diesel) | 220 Nm / 2000–2200 vòng/phút |
| Hộp số | 5 số tiến + 1 số lùi (cơ khí đồng tốc) |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
| Tải trọng hàng hóa | 990 – 1.490 kg (tùy phiên bản) |
| Tổng trọng lượng toàn bộ xe | 3.495 – 4.995 kg (tùy bản tải trọng) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | ~5.200 x 1.750 x 2.300 mm |
| Kích thước thùng hàng (DxRxC) | ~2.800–3.200 x 1.650 x 1.650 mm |
| Chiều dài cơ sở | ~2.600–2.800 mm |
| Cỡ lốp trước/sau | 6.00 – 14 / 7.00 – 16 (tùy phiên bản tải trọng) |
| Hệ thống phanh | Tang trống, dẫn động thủy lực trợ lực chân không |
| Hệ thống treo trước | Nhíp lá + giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá chịu tải + giảm chấn |
| Dung tích bình nhiên liệu | 40 – 50 lít |
| Tiêu thụ nhiên liệu TB | ~6.5 – 7.5 lít/100 km |
| Tốc độ tối đa | ~90 – 100 km/h |





Reviews
There are no reviews yet.