Xe Tải TMT Captain E350 thùng khung mui nổi bật là dòng sản phẩm được thiết kế tối ưu cho nhu cầu chuyên chở hàng hóa đa dạng, từ nông sản, vật tư xây dựng đến hàng tiêu dùng. Sở hữu thiết kế hiện đại, tải trọng hợp lý, khung gầm chắc chắn cùng động cơ mạnh mẽ – Captain E350 là lựa chọn lý tưởng cho các cá nhân, hợp tác xã và doanh nghiệp vận tải
NGOẠI THẤT – MẠNH MẼ, CHUYÊN NGHIỆP & TỐI ƯU VẬN HÀNH
Xe Tải TMT Captain E350 thùng khung mui sở hữu ngoại hình vững chãi, hiện đại, mang đậm chất xe tải đô thị – vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa tối ưu hóa hiệu năng vận hành trong mọi điều kiện khai thác.
+ Thiết kế cabin kiểu Isuzu
Cabin vuông góc, góc nhìn rộng, kính chắn gió cỡ lớn giúp tài xế dễ dàng quan sát phía trước và hai bên. Lưới tản nhiệt mạ crôm sáng bóng kết hợp logo Captain tạo điểm nhấn mạnh mẽ và nhận diện thương hiệu tốt hơn.
+ Cụm đèn pha Halogen cỡ lớn
Tích hợp đèn định vị LED, giúp chiếu sáng xa, tiết kiệm điện và tăng độ an toàn khi di chuyển vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu.
+ Gương chiếu hậu bản rộng
Thiết kế dạng kép, chống rung, tầm quan sát rộng, hỗ trợ người lái dễ dàng quan sát điểm mù và lùi xe an toàn trong không gian hẹp.
+ Thùng khung mui linh hoạt
Kết cấu thùng dài 4.35 mét, mui vòm cao dễ phủ bạt, giúp vận chuyển hàng hóa cao cồng kềnh như nông sản, vật liệu xây dựng hoặc hàng đóng kiện. Khung mui được làm bằng sắt mạ kẽm chắc chắn, có thể tháo lắp tùy nhu cầu.
+ Khung gầm & lốp tải lớn
Chassis dày, dập nguyên khối, độ bền cao. Lốp xe 7.00R16 tăng khả năng chịu tải, bám đường tốt và vận hành ổn định ngay cả khi đi vào đường gồ ghề hoặc trơn trượt.
NỘI THẤT – RỘNG RÃI, TIỆN NGHI, TỐI ƯU CHO TÀI XẾ ĐƯỜNG DÀI
Xe Tải TMT Captain E350 vẫn được chú trọng thiết kế nội thất với triết lý: thoải mái cho người lái – thuận tiện cho công việc. Cabin 3 chỗ ngồi rộng rãi, bố trí khoa học, tích hợp nhiều tiện ích vượt mong đợi trong phân khúc.
+ Khoang cabin rộng, tầm nhìn thoáng
Cabin được thiết kế cao và vuông, mang lại không gian thoải mái cho cả tài xế và phụ xe. Tầm nhìn rộng giúp quan sát tốt khi di chuyển trong đô thị lẫn đường trường.
+ Ghế bọc da, điều chỉnh linh hoạt
Ghế ngồi được bọc da tổng hợp, bền đẹp, dễ vệ sinh, hỗ trợ chỉnh trượt theo tư thế ngồi, giảm mỏi lưng khi lái xe đường dài.
+ Vô lăng 4 chấu thể thao, gật gù
Thiết kế chắc tay, dễ điều khiển, hỗ trợ điều chỉnh độ nghiêng giúp phù hợp với mọi tư thế lái.
+ Trang bị đầy đủ tiện nghi cơ bản
Điều hòa 2 chiều làm mát nhanh, vận hành êm ái.
Hệ thống giải trí: đầu radio USB/FM, loa tiêu chuẩn.
Cửa kính chỉnh điện, khóa cửa trung tâm hỗ trợ tiện ích khi vận hành trong thành phố.
+ Bảng đồng hồ hiện đại, hiển thị sắc nét
Cụm đồng hồ điện tử hiển thị đầy đủ thông số vận hành: tốc độ, số vòng tua, mức nhiên liệu, báo lỗi hệ thống – dễ quan sát và theo dõi.
Tổng thể nội thất Captain E350 thùng khung mui được thiết kế với mục tiêu đem lại sự thoải mái, tính thực dụng và hiệu suất làm việc cao – giúp tài xế yên tâm hơn trên mỗi hành trình giao hàng, dù ngắn hay dài.
Xe tải TMT Captain E350 được trang bị khối động cơ mạnh mẽ đến từ thương hiệu ISUZU – nổi tiếng về độ bền và tiết kiệm nhiên liệu, giúp xe vận hành linh hoạt trên cả cung đường bằng phẳng lẫn đèo dốc.
+ Thông tin kỹ thuật động cơ:
Model: JE493ZLQ5 (ISUZU công nghệ Nhật Bản)
Loại: Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
Dung tích xi-lanh: 2.771 cm³
Công suất cực đại: 85 kW (tương đương ~114 mã lực) tại 3200 vòng/phút
Mô-men xoắn lớn: giúp xe tải khỏe, leo dốc tốt và khởi hành dễ khi chở hàng nặng
Tiêu chuẩn khí thải: Euro V – tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện môi trường
Dung tích bình nhiên liệu: 80 lít – phù hợp cho các chuyến đi dài mà không cần tiếp nhiên liệu thường xuyên
Hộp số: 5 số tiến – 1 số lùi, sang số nhẹ, vận hành linh hoạt
THÔNG SỐ KỸ THUẬT – TMT CAPTAIN E350 THÙNG KHUNG MUI
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Loại xe | Tải trung 3.5 tấn – Cabin đơn – Thùng khung mui |
| Nhãn hiệu động cơ | ISUZU JE493ZLQ5 – Diesel 4 xi-lanh, làm mát bằng nước |
| Dung tích xi-lanh | 2.771 cm³ |
| Công suất cực đại | 85 kW tại 3.200 vòng/phút (tương đương ~114 mã lực) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro V |
| Hộp số | 5 số tiến – 1 số lùi |
| Tải trọng cho phép chở | 3.490 kg |
| Trọng lượng bản thân | 2.530 kg |
| Tổng trọng tải | 6.250 kg |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 6.165 x 1.990 x 2.920 mm |
| Kích thước lòng thùng | 4.350 x 1.850 x 1.850 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.360 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 210 mm |
| Lốp xe | Trước – Sau: 7.00R16 |
| Hệ thống phanh | Phanh thủy lực 2 dòng, tang trống, có ABS |
| Hệ thống lái | Trợ lực cơ khí |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Cabin | Cabin đơn, 3 chỗ ngồi, lật nghiêng, cách âm tốt |
| Trang bị nội thất | Điều hòa, kính chỉnh điện, khóa trung tâm, radio USB/FM |




Reviews
There are no reviews yet.