Xe Đầu Kéo Dongfeng Hoàng Huy 400HP
Xe Đầu Kéo Dongfeng Hoàng Huy 400HP là dòng xe đầu kéo mới được nhà máy Dongfeng Hoàng Huy nhập khẩu nguyên chiếc mới 100% về Việt Nam. Xe Đầu Kéo Dongfeng Hoàng Huy 400HP được được trang bị Cummins ISL9.5-400E51A ( Công nghệ Mỹ) có công suất lớn đạt tiêu chuẩn khí thải Châu Âu Euro V, máy hoạt động ổn định, sản phẩm có mẫu mã đa dạng và phong phú, động cơ có tuổi thọ cao, hoạt động tiết kiệm nhiên liệu hơn so với các loại xe đầu kéo cùng loại giúp vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn, giúp giảm giá thành, ổn định trên những quãng đường dài, ở những cung đường xa có điều kiện khắc nghiệt nhất.

Xe Đầu Kéo Dongfeng Hoàng Huy 400HP
– Xe Đầu Kéo Dongfeng Hoàng Huy 400HP với Cabin D901 đầu cao có 2 giường nằm, cabin có thể lật nghiêng 550, 2 cần gạt nước kính chắn gió với 3 tốc độ, có trang bị radio, Mp3 stereo, cổng USB, dây đai an toàn, ghế hơi cho lái xe, ghế phụ xe có thể điều chỉnh được, hệ thống thông gió và tỏa nhiệt điều hòa 2 chiều, cùng với 4 bộ giảm xóc và bộ giữ cân bằng nằm ngang…
Xe đầu kéo Dongfeng 400Hp có:
– Hệ thống mâm xe đầu kéo Dongfeng Hoàng Huy 400HP thiết kế mâm xoay JOST (Đức), loại Φ 50, Φ 90 mm
– Lốp xe được trang bị lốp bố thép không săm, đường kính 12R22.5, Hiệu AEOLUS logo 2 con cá heo, 18PR bao gồm 10 quả và 1 quả dự phòng.
– Phần khung gầm chassis của xe đầu kéo Dongfeng Hoàng Huy 400HP được trang bị hệ thống nhíp là cường lực 4 lá nhíp, quang nhíp đơn, bản nhíp dày, chất liệu hợp kim chắc chắn, chịu tải cực tốt.
– Nhíp cầu trước cũng được trang bị loại nhíp lá cường lực 2 lá nhíp, có quang nhíp chắc chắn.
Thông số kỹ thuật Xe đầu kéo Dongfeng 400Hp có:
| Model | DFH4251AX |
| Động cơ | Cummins ISL9.5-400E51A |
| Công suất động cơ (kw) | 295 |
| Kiểu động cơ | 4 kỳ, tăng áp, 6 xi lanh thẳng hàng |
| Hộp số | 12 số tiến/ 2 số lùi |
| Loại hộp số | 12JS180TA – Fast Gear – Liên doanh Mỹ |
| Trục cầu | Cầu trước: 7 tấn. Cầu sau: 2×10 tấn |
| Tỉ số truyền | 4.1 |
| Cabin | Cabin D901/ Đầu cao 2 giường |
| Số chỗ ngồi | 2 |
| Thể tích làm việc (cm3) | 9.46 |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Tự trọng (kg) | 8.8 |
| Tải trọng cho phép kéo theo (kg) | 40 |
| Tổng tải trọng (kg) | 25 |
| Kich thước bao (mm) | 6960x2500x3770 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3300+1350 |
| Công thức bánh xe | 6×4 |
| Vệt bánh xe trước sau (mm) | 2040/1820 |
| Lốp xe | 12R22.5/ không săm/ 18 bố thép |
| Hệ thống lái | Trợ lực thủy lực |
| Phanh tang trống | Phanh chính: Dẫn động khí nén hai dòng, kiểu má phanh tang trống. Phanh tay : Loc kê |




















Reviews
There are no reviews yet.